Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
cởi mở


ouvert; communicatif; expansif; démonstratif
Vẻ cởi mở
air ouvert
Nói cởi mở
parler à coeur ouvert
Bản tính cởi mở
nature communicative
Tâm hồn cởi mở
âme expansive
Con người cởi mở
personne démonstrative
thiếu cởi mở
fermé; réservé; renfermé
tính cởi mở
expansivité



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.